Thời khóa biểu (năm học 2018 - 2019)

Đăng lúc: Thứ bảy - 01/09/2018 03:57 - Người đăng bài viết: Ban quản trị
Thời khóa biểu (năm học 2018 - 2019)

Thời khóa biểu (năm học 2018 - 2019)

THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2018 - 2019 BUỔI SÁNG KHỐI 6 - 9 (Áp dụng từ ngày: 13/08/2018 chính thức)
                                                                                                       Thời khóa biểu tuần 21
Thứ Tiết 6/1 6/2 6/3 6/4 6/5 9/1 9/2 9/3 9/4
Thứ 2
Sáng
1 CC (Xuân) CC (Hiệp) CC (Trang) CC (Mai) CC (Thạo) CC (Phương) CC (Lành) CC (Nghiêm) CC (Loan)
2 Văn ( Xuân) Địa ( Hiệp) Nhạc ( H. Anh) Văn ( Trang) Sử ( Thạo) Sử ( Lành) Địa ( Phương) Văn ( H.Loan) Anh Văn (Nghiêm)
3 Văn ( Xuân) Anh  ( L.Nguyên) Văn ( Trang) Địa ( Hiệp) Nhạc ( H. Anh) Địa ( Phương) Toán ( Loan) Văn ( H.Loan) Anh Văn (Nghiêm)
4 Địa ( Hiệp) Anh ( L.Nguyên) Văn ( Trang) Toán ( Mai) Thể Dục ( Sơn) Toán ( Loan) Văn ( H.Loan) Địa ( Phương) Sử ( Lành)
5 Anh ( L.Nguyên) Nhạc ( H. Anh) Địa ( Hiệp) Toán ( Mai) Thể Dục ( Sơn) Toán ( Loan) Văn ( H.Loan) Anh Văn (Nghiêm) Địa ( Phương)
Thứ 3
Sáng
1 Anh ( L.Nguyên) Toán ( Thy) Tin ( Lan) Anh (Nghiêm) Toán ( Cương) Văn ( Diễm) Hóa( Tuấn) Toán ( Kính) Toán ( Loan)
2 Anh ( L.Nguyên) Toán ( Thy) Tin ( Lan) Anh (Nghiêm) Toán ( Cương) Văn ( Diễm) Sinh (T.Nguyên) Toán ( Kính) Hóa( Tuấn)
3 C.Nghệ (T. Nguyên) KHTN( Tuấn) Toán ( Thy) Công nghệ ( Lễ) Anh (Ngọc)  Anh ( L.Nguyên) Toán ( Loan) Anh Văn (Nghiêm) Văn ( Diễm)
4 KHTN( Tuấn) C.Nghệ (T. Nguyên) Toán ( Thy) Tin ( Lan) Anh (Ngọc)  Anh ( L.Nguyên) Toán ( Loan) Anh Văn (Nghiêm) Văn ( Diễm)
5 KHTN( Tuấn) Văn ( Diễm) Anh (Nghiêm) Tin ( Lan) Công nghệ ( Lễ) Toán ( Loan) Anh ( L.Nguyên) Sinh (T.Nguyên) Lý (Thy)
Thứ 4
Sáng
1 Anh ( L.Nguyên) Tin ( Lan) Thể Dục ( Sơn) Văn ( Trang) Mỹ thuật ( Duy) Toán ( Loan) Lý (Thy) Hóa ( Tâm) Hóa( Tuấn)
2 KHTN( Tuấn) Tin ( Lan) Thể Dục ( Sơn) Văn ( Trang) Sinh ( Quốc) Lý (Thy) Anh ( L.Nguyên) Lý (Thy) Sinh (T.Nguyên)
3 Toán( D.Phong) KHTN( Tuấn) Sinh ( Quốc) Sinh ( Tâm) Văn ( Trang) Sinh (T.Nguyên) Anh ( L.Nguyên) Tin ( Lan) Mỹ thuật ( Duy)
4 C.Nghệ (T. Nguyên) KHTN( Tuấn) Toán ( Thy) Công nghệ ( Lễ) Văn ( Trang) Tin ( Lan) Mỹ thuật ( Duy) Toán ( Kính) Toán ( Loan)
5 GDCD ( Trang) C.Nghệ (T. Nguyên) Toán ( Thy) Mỹ thuật ( Duy) Toán ( Cương) Tin ( Lan) Hóa( Tuấn) Toán ( Kính) Toán ( Loan)
Thứ 4
Chiều
1                  
2           Thể dục ( Sơn)      
3           Thể dục ( Sơn)      
4             Thể dục ( Sơn)    
5             Thể dục ( Sơn)    
Thứ 5
Sáng
1 Nhạc ( H.anh) Văn ( Diễm) Văn ( Trang) Anh (Nghiêm) Tin ( Lan) Lý (Thy) Văn ( H.Loan) Sinh (T.Nguyên) GDCD (An)
2 Toán( D.Phong) Văn ( Diễm) Anh (Nghiêm) Văn ( Trang) Tin ( Lan) Sinh (T.Nguyên) Văn ( H.Loan) GDCD (An) Địa ( Phương)
3 Tin ( Lan) Thể Dục ( Sơn) Anh (Nghiêm) Nhạc ( H.anh) Văn ( Trang) Văn ( Diễm) Địa ( Phương) Văn ( H.Loan) Sinh (T.Nguyên)
4 Tin ( Lan) Thể Dục ( Sơn)       Địa ( Phương) Sinh (T.Nguyên) Văn ( H.Loan) Văn ( Diễm)
Thứ 6
Sáng
1 Toán( D.Phong) Toán ( Thy) Mỹ thuật ( Duy) Thể Dục ( Sơn) Toán ( Cương) Hóa (Vĩnh) Tin ( Lan) Hóa ( Tâm) Văn ( Diễm)
2 Toán( D.Phong) Toán ( Thy) Sinh ( Quốc) Thể Dục ( Sơn) Anh (Ngọc)  GDCD (Nương) Tin ( Lan) Công nghệ ( Lễ) Văn ( Diễm)
3 Mỹ thuật ( Duy) Văn ( Diễm) Công nghệ ( Lễ) Sinh ( Tâm) Lý ( Đông) Anh ( L.Nguyên) GDCD (Nương) Lý (Thy) Tin ( Lan)
4 Thể Dục ( Sơn) Anh ( L.Nguyên) Lý ( Đông) Sử ( Thạo) Sinh ( Quốc) Văn ( Diễm) Lý (Thy) Văn ( H.Loan) Tin ( Lan)
5 Thể Dục ( Sơn) Anh ( L.Nguyên) Sử ( Thạo) Lý ( Đông) Công nghệ ( Lễ) Văn ( Diễm) Văn ( H.Loan) Tin ( Lan) Lý (Thy)
Thứ 6
Chiều
1                  
2               Thể dục ( Sơn)  
3               Thể dục ( Sơn)  
4                 Thể dục ( Sơn)
5                 Thể dục ( Sơn)
Thứ 7
Sáng
1 Văn ( Xuân) GDCD ( Trang) Công nghệ ( Lễ) GDCD ( H.Loan) Địa ( Hiệp) Công nghệ ( Lễ) Sử ( Lành) Mỹ thuật ( Duy) Toán ( Loan)
2 Văn ( Xuân) Sử ( Thạo) Văn ( Trang) Toán ( Mai) GDCD ( H.Loan) Mỹ thuật ( Duy) Toán ( Loan) Sử ( Lành) Công nghệ ( Lễ)
3 Sử ( Thạo) Mỹ thuật ( Duy) GDCD ( H.Loan) Toán ( Mai) Văn ( Trang) Hóa (Vĩnh) Công nghệ ( Lễ) Địa ( Phương) Anh (Nghiêm)
4 SHL (Xuân) SHL (Hiệp) SHL (Trang) SHL (Mai) SHL (Thạo) SHL (Phương) SHL (Lành) SHL (Nghiêm) SHL (Loan)
5 GDNGLL( Xuân) GDNGLL( Hiệp) GDNGLL( Trang) GDNGLL( Mai) GDNGLL( Thạo) GDNGLL( Phương) GDNGLL( Lành) GDNGLL(Nghiêm) GDNGLL( Loan)
              Thứ 11, ngày 13 tháng 08 năm 2018  
  61: Dương Đông Xuân 91:  Bùi Minh Phương       P.HIỆU TRƯỞNG  
  62: Đặng Hoàng Hiệp 92: Nguyễn Thị Tất Lành          
  63: Lê Thị Trang 93: Trần Thanh Nghiêm          
  64: Nguyễn Thị Mai 94: Lê Thị Loan            
  65: Mai Thị Thạo                
      Lưu ý: GDNGLL Giáo viên dạy vào các tuần chẳn( Tuần thứ 2,4,6,8…).     Dương Văn Phong

Tác giả bài viết: Chuyên môn
Nguồn tin: TKB nhà trường
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Liên kết Website

+ Trường Mầm non:
+ Trường Tiểu học:
+ Trường Trung học cơ sở:
+ Trung Tâm học tập cộng đồng:

+ Liên kết Website Giáo dục & Đào tạo:
+ Liên kết Hệ thống Thư điện tử (Email):
+ Liên kết Chương trình quản lý trực tuyến:
+ Thư viện điện tử:

Thăm dò ý kiến

Bạn thấy website này thế nào ?

Rất đẹp

Đẹp

Bình thường

Xấu

Thống kê trên website

  • Đang truy cập: 2
  • Hôm nay: 88
  • Tháng hiện tại: 1351
  • Tổng lượt truy cập: 146048

Liên kết